menu_book
見出し語検索結果 "trân trọng" (1件)
trân trọng
日本語
動尊重する、大切にする
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
私たちは伝統的な文化の価値を尊重する必要があります。
swap_horiz
類語検索結果 "trân trọng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trân trọng" (1件)
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
私たちは伝統的な文化の価値を尊重する必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)